khuất nhục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chịu sự sỉ nhục, nhục nhã vì ở vào thế yếu, không thể chống cự hoặc phản kháng một cách công khai. Từ này diễn tả trạng thái bị buộc phải cam chịu điều nhục nhã do hoàn cảnh bất lợi, thiếu thế lực hoặc quyền lực.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cam chịu khuất nhục": Nhấn mạnh sự chấp nhận, nhẫn nhịn một cách miễn cưỡng trước sự nhục nhã.
- Không ai muốn cam chịu khuất nhục suốt đời.
- "Sống khuất nhục": Chỉ một cuộc sống phải chịu đựng những điều nhục nhã, tủi hổ một cách thường xuyên.
- Ông ấy quyết định ra đi thay vì tiếp tục sống khuất nhục ở nơi đó.
Biến thể và từ gần giống
- Khuất phục (động từ): Bắt phải chịu thua, phải vâng theo. (Nhấn mạnh kết quả là phải đầu hàng, nghe theo, có thể không hàm ý "nhục" rõ rệt như "khuất nhục").
- Nhục nhã (tính từ): Bị làm cho mất thể diện, xấu hổ đến mức tủi thẹn. (Diễn tả trạng thái tủi hổ nói chung, không nhất thiết gắn với việc "ở thế yếu" như "khuất nhục").
Từ đồng nghĩa
- Tủi nhục: Vừa tủi thân vừa nhục nhã.
- Nhẫn nhục: Nhẫn nhịn chịu đựng điều nhục nhã (thiên về hành động nhẫn nại).
Từ trái nghĩa
- Hiên ngang: Ở tư thế và khí phái mạnh mẽ, không chịu khuất phục.
- Bất khuất: Không chịu khuất phục trước cường quyền, áp bức.
- Đường hoàng: Ở thế đường bệ, đàng hoàng, không phải lén lút hay chịu nhục.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Chịu thương chịu khó, chịu thua chịu thiệt: (Thành ngữ) Diễn tả đức tính chịu đựng gian khó và sự thiệt thòi. Tuy không đồng nghĩa nhưng có điểm chung là sự "chịu đựng" trong hoàn cảnh khó khăn.
- Nếm mật nằm gai: (Thành ngữ) Chịu đựng gian khổ, cay đắng để làm việc lớn. Nhấn mạnh sự chịu đựng chủ động vì mục đích cao cả, khác với "khuất nhục" thường là bị động.
- Chịu nhục vì yếu thế: Không chịu khuất nhục trước uy quyền.